Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vệ sinh" (1)

vệ sinh
Tiếng Anh Động từclean
Từ vựng của tôi
Tôi vệ sinh nhà cửa.
I clean the house.

swap_horiz Từ liên quan "vệ sinh" (4)

nhà vệ sinh
phát
Tiếng Anh Danh từtoilet
Từ vựng của tôi
Nhà vệ sinh ở đâu?
Where is the toilet?
làm vệ sinh
phát
Tiếng Anh Động từclean
Từ vựng của tôi
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
I clean the room.
dọn vệ sinh
phát
Tiếng Anh Động từclean
Từ vựng của tôi
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
The staff cleans up the hallway.
vệ sinh an toàn thực phẩm
Tiếng Anh Cụm từfood safety and hygiene
Từ vựng của tôi
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu.
Food safety and hygiene issues are always top priority.

format_quote Cụm từ "vệ sinh" (6)

Nhà vệ sinh ở đâu?
Where is the toilet?
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
I clean the room.
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
The staff cleans up the hallway.
Tôi nguyên cứu về sinh học
I do research on biology.
Tôi vệ sinh nhà cửa.
I clean the house.
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu.
Food safety and hygiene issues are always top priority.